mexicali

Định nghĩa

Danh từ riêng: Mexicali tên một thành phố nằmphía tây bắc Mexico, gần biên giới với tiểu bang California của Hoa Kỳ. Đây thủ phủ của bang Baja California.

dụ sử dụng
  • (Mexicali nổi tiếng với khí hậu sa mạc nóng bức sự đa dạng văn hóa.)
  • (Nhiều người băng qua biên giới từ Mexicali đến Calexico, California mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mexicali Valley": Thung lũng Mexicali, một khu vực nông nghiệp trù phú xung quanh thành phố.
    • The Mexicali Valley produces a significant amount of cotton and wheat. (Thung lũng Mexicali sản xuất một lượng đáng kể bông lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Mexicalense (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Mexicali.
    • The Mexicalense culture is a blend of Mexican and American influences. (Văn hóa Mexicalense sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Mexico Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể tham khảo: thành phố biên giới (border city) để mô tả vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Mexicali" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Calexico and Mexicali": cụm từ thường được dùng để chỉ cặp thành phố song sinh nằm đối diện nhau qua biên giới Mỹ-Mexico (Calexico ở California, Mexicali ở Mexico).
    • The twin cities of Calexico and Mexicali have a unique cross-border relationship. (Cặp thành phố song sinh Calexico Mexicali mối quan hệ xuyên biên giới độc đáo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mexicali
A family enjoys a meal at a restaurant in Mexicali.