mexican

/'meksikən/
Học thuật
Thân thiện
mexican

A family enjoys a delicious Mexican meal together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) -hi-: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến đất nước, văn hóa, con người -hi-.
    • Của người -hi-: Chỉ đặc điểm, tính chất thuộc về người -hi-.
  2. Danh từ:

    • Người -hi-: Chỉ một công dân hoặc người nguồn gốc từ đất nước -hi-.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I love Mexican food, especially tacos and guacamole. (Tôi yêu thức ăn -hi-, đặc biệt tacos guacamole.)
    • The Mexican culture is rich and vibrant. (Văn hóa -hi- rất phong phú sôi động.)
  • Danh từ:

    • She is a Mexican who moved to the United States for work. ( ấy một người -hi- đã chuyển đến Hoa Kỳ để làm việc.)
    • Many Mexicans celebrate the Day of the Dead. (Nhiều người -hi- tổ chức lễ Ngày của người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mexican wave": Một kiểu cổ trong các sự kiện thể thao, nơi khán giả lần lượt đứng lên, giơ tay ngồi xuống tạo thành một làn sóng chuyển động quanh khán đài. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ cố định).
    • The stadium erupted in a Mexican wave during the final match. (Sân vận động bùng nổ với một làn sóng Mexican trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Mexico (danh từ riêng): Tên quốc gia -hi-.
  • Mexican-American (danh từ/tính từ): Người Mỹ gốc -hi- / (thuộc về) người Mỹ gốc -hi-.
    • He is a Mexican-American artist. (Anh ấy một nghệ sĩ người Mỹ gốc -hi-.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ quốc tịch "Mexican". Có thể dùng cụm từ mô tả như "a person from Mexico" (một người từ -hi-).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
mexican

A family enjoys a delicious Mexican meal together.

tính từ
  1. (thuộc) -hi-
danh từ
  1. người -hi-

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mexican"