mexican
/'meksikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Mê-hi-cô: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Mê-hi-cô.
- Của người Mê-hi-cô: Chỉ đặc điểm, tính chất thuộc về người Mê-hi-cô.
Danh từ:
- Người Mê-hi-cô: Chỉ một công dân hoặc người có nguồn gốc từ đất nước Mê-hi-cô.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I love Mexican food, especially tacos and guacamole. (Tôi yêu thức ăn Mê-hi-cô, đặc biệt là tacos và guacamole.)
- The Mexican culture is rich and vibrant. (Văn hóa Mê-hi-cô rất phong phú và sôi động.)
Danh từ:
- She is a Mexican who moved to the United States for work. (Cô ấy là một người Mê-hi-cô đã chuyển đến Hoa Kỳ để làm việc.)
- Many Mexicans celebrate the Day of the Dead. (Nhiều người Mê-hi-cô tổ chức lễ Ngày của người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mexican wave": Một kiểu cổ vũ trong các sự kiện thể thao, nơi khán giả lần lượt đứng lên, giơ tay và ngồi xuống tạo thành một làn sóng chuyển động quanh khán đài. (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ cố định).
- The stadium erupted in a Mexican wave during the final match. (Sân vận động bùng nổ với một làn sóng Mexican trong trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Mexico (danh từ riêng): Tên quốc gia Mê-hi-cô.
- Mexican-American (danh từ/tính từ): Người Mỹ gốc Mê-hi-cô / (thuộc về) người Mỹ gốc Mê-hi-cô.
- He is a Mexican-American artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ người Mỹ gốc Mê-hi-cô.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ quốc tịch "Mexican". Có thể dùng cụm từ mô tả như "a person from Mexico" (một người từ Mê-hi-cô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người Mê-hi-cô