mexicano
Định nghĩa
Danh từ: - Người Mỹ gốc Mexico: "mexicano" dùng để chỉ một người có nguồn gốc Mexico (hoặc là người Mexico) đang sinh sống tại Hoa Kỳ. Từ này thường nhấn mạnh bản sắc văn hóa hoặc sắc tộc Mexico trong bối cảnh Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều gia đình người Mỹ gốc Mexico đã bảo tồn truyền thống của họ qua nhiều thế hệ.)
- (Anh ấy tự hào nhận mình là người Mỹ gốc Mexico sống ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mexicano" có thể được dùng như một tính từ không chính thức để mô tả những đặc điểm văn hóa Mexico trong cộng đồng người Mỹ gốc Mexico, ví dụ: (văn hóa Mexico-Mỹ).
Biến thể và từ gần giống
- Mexican (danh từ): người Mexico (nói chung, không nhất thiết sống ở Hoa Kỳ).
- Mexican-American (danh từ): người Mỹ gốc Mexico (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
- Chicano/Chicana (danh từ): người Mỹ gốc Mexico (thường mang hàm ý chính trị hoặc văn hóa mạnh mẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mexican-American: người Mỹ gốc Mexico (đồng nghĩa chính xác, nhưng thường trang trọng hơn).
- Latino/Latina: người Mỹ Latinh (rộng hơn, không chỉ riêng người Mexico).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mexicano".
Thành ngữ liên quan
- "Proud mexicano": một cách nói để thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc Mexico.
- He is a proud mexicano who celebrates his heritage every year. (Anh ấy là một người Mỹ gốc Mexico tự hào, người kỷ niệm di sản của mình mỗi năm.)