mezzo-tinto

Học thuật
Thân thiện
mezzo-tinto

L'artiste utilise la technique du mezzo-tinto pour créer une estampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Thuật khắc nửa màu: Một kỹ thuật in ấn đồ họa, một phương pháp khắc bản in kim loại (thườngđồng) để tạo ra các sắc độ từ đậm đến nhạt thay vì chỉ có đường nét. Kỹ thuật này tạo ra hiệu ứng giống như tranh vẽ bằng mực nhoà hoặc tranh phấn tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée expose une belle collection de mezzo-tinto du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đẹp các bản khắc nửa màu từ thế kỷ 18.)
    • Cette estampe a été réalisée selon la technique du mezzo-tinto. (Bản in khắc này được thực hiện theo kỹ thuật khắc nửa màu.)
    • L'artiste est spécialisé dans le mezzo-tinto. (Nghệ sĩ này chuyên về thuật khắc nửa màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ chính tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật này, chứ không chỉ bản thân kỹ thuật.
    • Ce mezzo-tinto représente un portrait de famille. (Bản khắc nửa màu này thể hiện một chân dung gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mezzotinte (danh từ giống cái): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ.
  • Gravure en demi-teinte (cụm danh từ): Cụm từ mô tả cùng kỹ thuật, có nghĩa là "khắc bán sắc".
  • Gravure à la manière noire (cụm danh từ): Tên gọi khác của cùng kỹ thuật trong tiếng Pháp, có nghĩa là "khắc theo lối đen".
Từ đồng nghĩa
  • Gravure en demi-teinte: Khắc bán sắc.
  • Gravure à la manière noire: Khắc theo lối đen.
Lưu ý
  • Mezzo-tintomột từ mượn từ tiếng Ý (), có nghĩa đen là "nửa sắc". Trong tiếng Pháp, được viết gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực mỹ thuật in ấn.
mezzo-tinto

L'artiste utilise la technique du mezzo-tinto pour créer une estampe.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. thuật khắc nửa màu