mi-clos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hé mở: Dùng để mô tả một cánh cửa, cửa sổ hoặc vật tương tự không đóng hẳn cũng không mở hẳn, mà chỉ mở một phần nhỏ.
- Lim dim: Dùng để mô tả đôi mắt không mở to mà cũng không nhắm hẳn, thường do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc ánh sáng yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La porte est restée mi-close. (Cánh cửa vẫn hé mở.)
- Avec les yeux mi-clos, il écoutait la musique. (Với đôi mắt lim dim, anh ấy lắng nghe bản nhạc.)
- Je l'ai vue observer la scène par la fenêtre mi-close. (Tôi thấy cô ấy quan sát cảnh tượng qua ô cửa sổ hé mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à demi-clos": Một cách diễn đạt gần nghĩa, cũng có nghĩa là hé mở hoặc nửa khép.
- Il regardait le paysage à travers ses paupières à demi-closes. (Anh ta ngắm cảnh qua đôi mi mắt khép hờ.)
Biến thể và từ gần giống
Entrouvert(e) (tính từ): Cũng có nghĩa là hé mở, hơi mở. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- une porte entrouverte (một cánh cửa hé mở)
Clos(e) (tính từ): Đóng kín, khép lại. Đây là từ trái nghĩa.
- des yeux clos (đôi mắt nhắm nghiền)
Từ đồng nghĩa
- Entrouvert: hé mở.
- Entrebaillé: hé mở (thường dùng cho cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mi-clos" một cách cố định)
tính từ
- hé mở (cửa); lim dim (mắt)