mi-temps

Học thuật
Thân thiện
mi-temps

Le joueur se repose pendant la mi-temps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (không đổi):
    • Hiệp (trong một trận thi đấu thể thao): Chỉ một trong hai phần bằng nhau của một trận đấu, chẳng hạn như bóng đá hoặc bóng bầu dục.
    • Giờ giải lao giữa hai hiệp: Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai hiệp đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'équipe a marqué un but juste avant la mi-temps. (Đội bóng đã ghi một bàn thắng ngay trước khi hiệp một kết thúc.)
    • Les joueurs boivent de l'eau pendant la mi-temps. (Các cầu thủ uống nước trong giờ giải lao giữa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la mi-temps": Vào lúc kết thúc hiệp một hoặc trong thời gian nghỉ giữa hai hiệp.
    • Le score était de 1-1 à la mi-temps. (Tỷ số là 1-1 khi kết thúc hiệp một.)
Biến thể từ liên quan
  • Travail à mi-temps (cụm danh từ giống đực): Công việc bán thời gian, công việc làm nửa ngày.
    • Elle cherche un travail à mi-temps. ( ấy đang tìm một công việc bán thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Période (trong thể thao): Hiệp, giai đoạn.
  • Entracte (nghỉ giữa giờ): Giờ giải lao, nhưng thường dùng cho các buổi biểu diễn nghệ thuật hơn là thể thao.
Lưu ý
  • Từ "mi-temps" là danh từ giống cái hình thức số ít số nhiều giống nhau (không đổi). chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao. Nghĩa "công việc bán thời gian" chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "travail à mi-temps".
mi-temps

Le joueur se repose pendant la mi-temps.

danh từ giống cái (không đổi)
  1. hiệp (đấu bóng)
  2. giờ giải lao (giữa hai hiệp)
    • travail à mi-temps
      công việc làm nửa thời gian