micaceous
/mai'keiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mica, có tính chất của mica: Mô tả một vật liệu có chứa mica, có cấu trúc hoặc đặc tính tương tự như mica.
- Có dạng vảy lấp lánh như mica: Mô tả bề mặt có những mảnh nhỏ, phẳng, phản chiếu ánh sáng giống như khoáng vật mica.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rock had a micaceous sheen, glittering in the sunlight. (Tảng đá có độ bóng như mica, lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- They used a micaceous clay to make the pottery sparkle. (Họ sử dụng một loại đất sét có chứa mica để làm đồ gốm lấp lánh.)
- The micaceous minerals in the soil made it very reflective. (Các khoáng chất dạng mica trong đất khiến nó phản chiếu rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá hoặc khoáng vật có cấu tạo từ các lớp mỏng, dễ tách, đặc trưng của nhóm khoáng vật mica.
- Schist is often a micaceous metamorphic rock. (Đá phiến schist thường là một loại đá biến chất có cấu tạo dạng mica.)
- Trong nghệ thuật và công nghiệp: Mô tả các chất phụ gia (như bột mica) được trộn vào sơn, nhựa, hoặc mỹ phẩm để tạo hiệu ứng ánh kim hoặc lấp lánh.
- The artist preferred micaceous pigments for their unique luminosity. (Người họa sĩ thích các chất màu có pha mica vì độ sáng độc đáo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mica (danh từ): Mi ca, một nhóm khoáng vật silicat dạng tấm, có ánh.
- Micaceously (trạng từ): Một cách có tính chất mica, lấp lánh như mica.
- The surface glittered micaceously. (Bề mặt lấp lánh một cách như có mica.)
Từ đồng nghĩa
- Laminar: Có dạng lớp, phiến mỏng (nhấn mạnh cấu trúc).
- Shimmering: Lấp lánh, óng ánh (nhấn mạnh hiệu ứng ánh sáng).
- Scaly: Có vảy (thường dùng cho sinh học, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "micaceous" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "micaceous".)
tính từ
- (thuộc) mi ca; như mi ca
- bằng mi ca; có mi ca