micacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mica, chứa mica: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất nào đó có chứa các hạt, mảnh hoặc thành phần của khoáng vật mica.
- Giống mica: Chỉ đặc điểm của một chất bột hoặc vật liệu nào đó có vẻ ngoài, cấu trúc hoặc tính chất lấp lánh, dễ tách lớp tương tự như mica.
Ví dụ sử dụng
- (Đất của vùng này giàu các khoáng chất có chứa mica.)
- (Người ta thường tìm thấy các hạt giống mica trong loại cát này.)
- (Một loại đá có mica dễ dàng bong thành những lớp mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À structure micacée": Có cấu trúc dạng mica, dễ tách thành lớp.
- Ce schiste a une structure micacée très prononcée. (Loại đá phiến sét này có cấu trúc dạng mica rất rõ rệt.)
- "Éclat micacé": Ánh lấp lánh như mica.
- Certains granits présentent un éclat micacé dû à la présence de biotite. (Một số loại đá granit có ánh lấp lánh như mica do sự hiện diện của khoáng vật biotit.)
Biến thể và từ gần giống
- Mica (danh từ giống đực): Khoáng vật mica, một loại silicat dễ tách thành các lớp mỏng, trong suốt và lấp lánh.
- Micaschiste (danh từ giống đực): Đá phiến mica, một loại đá biến chất có thành phần chủ yếu là mica và thạch anh.
Từ đồng nghĩa
- Laminé (tính từ): Có dạng lớp, phiến mỏng. (Chỉ cấu trúc tương tự, nhưng không nhất thiết chứa mica).
- Scintillant (tính từ): Lấp lánh, lấp lánh. (Chỉ đặc điểm ánh sáng, không chỉ rõ thành phần).
Lưu ý sử dụng
Từ "micacé" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất, khoáng vật học, hoặc mô tả vật liệu. Trong đời sống hàng ngày, từ này rất hiếm khi được dùng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đất đá, khoáng chất hoặc bụi (ví dụ: sable, poussière, roche, minéral).
tính từ
- xem mica
- Sable micacécát có mica
- Poussière micacéebụi giống mica