micawber
Định nghĩa
Danh từ: Nhân vật hư cấu do Charles Dickens sáng tạo; một người luôn lạc quan, thường chờ đợi điều tốt đẹp sẽ đến một cách thụ động, bất chấp hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một người luôn lạc quan, luôn tin rằng điều gì đó sẽ xuất hiện để giải quyết vấn đề tài chính của mình.)
- (Dù mất việc, cô ấy vẫn là một người lạc quan thụ động, tin tưởng rằng vận may sẽ thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a micawber attitude": có thái độ lạc quan thụ động, chờ đợi phép màu.
- Her micawber attitude towards exams meant she never studied, expecting good grades to come naturally. (Thái độ lạc quan thụ động của cô ấy đối với kỳ thi có nghĩa là cô ấy không bao giờ học, mong điểm cao sẽ tự nhiên đến.)
- "a micawberish outlook": một quan điểm sống giống nhân vật Micawber, lạc quan một cách mù quáng.
- His micawberish outlook on life often led to disappointment. (Quan điểm sống lạc quan mù quáng của anh ấy thường dẫn đến thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Micawberish (tính từ): mang tính chất lạc quan thụ động, giống nhân vật Micawber.
- Her micawberish hope for a lottery win kept her from working. (Hy vọng lạc quan thụ động của cô ấy về việc trúng số đã ngăn cản cô ấy làm việc.)
- Micawberism (danh từ): chủ nghĩa lạc quan thụ động, triết lý sống chờ đợi may mắn.
- Micawberism is a dangerous philosophy in a competitive world. (Chủ nghĩa lạc quan thụ động là một triết lý nguy hiểm trong một thế giới cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Người lạc quan mù quáng: một người luôn nhìn thấy mặt tích cực nhưng không thực tế.
- Người chờ đợi phép màu: một người thụ động, tin rằng vấn đề sẽ tự giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count on: trông cậy vào (điều gì đó xảy ra).
- A micawber always counts on something turning up. (Một người lạc quan thụ động luôn trông cậy vào điều gì đó sẽ xuất hiện.)
- Hold out for: chờ đợi (điều gì đó tốt hơn).
- He held out for a miracle, just like a micawber. (Anh ấy chờ đợi một phép màu, giống như một người lạc quan thụ động.)
Thành ngữ liên quan
- Something will turn up: Điều gì đó sẽ xuất hiện (thành ngữ đặc trưng của nhân vật Micawber).
- Don't worry, something will turn up, he said with a micawber smile. (Đừng lo, điều gì đó sẽ xuất hiện, anh ấy nói với nụ cười lạc quan thụ động.)
- Live in hope: sống trong hy vọng (thường là hy vọng mơ hồ, thụ động).
- Like a true micawber, she lived in hope of a better future. (Như một người lạc quan thụ động thực thụ, cô ấy sống trong hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.)