macabre
/mə'kɑ:br/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rùng rợn, kinh dị: "macabre" mô tả một thứ gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn, thường liên quan đến cái chết, sự tàn bạo hoặc những điều kỳ quái.
- Ma quái, có tính chất tử thần: "macabre" cũng có thể chỉ những thứ mang hơi hướng của thế giới bên kia, gợi liên tưởng đến cái chết một cách kỳ lạ hoặc có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist has a macabre fascination with skeletons. (Nghệ sĩ này có một sự say mê rùng rợn với những bộ xương.)
- The movie's plot was too macabre for young children. (Cốt truyện của bộ phim quá kinh dị đối với trẻ nhỏ.)
- He told a macabre joke about ghosts that made everyone uncomfortable. (Anh ấy kể một câu chuyện cười ma quái về ma khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"macabre humor" hoặc "macabre sense of humor": khiếu hài hước đen tối, kiểu hài hước xoay quanh những chủ đề ảm đạm như cái chết hay bệnh tật.
- His macabre sense of humor isn't appreciated by everyone. (Khiếu hài hước đen tối của anh ta không được mọi người đánh giá cao.)
"macabre details": những chi tiết ghê rợn, kinh tởm.
- The novel described the crime scene with macabre details. (Cuốn tiểu thuyết mô tả hiện trường vụ án với những chi tiết ghê rợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Danh từ: "macabreness" (tính chất rùng rợn, sự kinh dị) - ít được sử dụng phổ biến.
- The macabreness of the tale left a lasting impression. (Tính chất rùng rợn của câu chuyện để lại một ấn tượng lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Ghastly: kinh khủng, ghê tởm.
- Grisly: ghê rợn, rùng rợn (thường nhấn mạnh đến bạo lực và máu me).
- Gruesome: kinh hoàng, ghê sợ.
- Grim: ảm đạm, lạnh lùng, khủng khiếp.
- Morbid: có tính bệnh hoạn, thích thú với những điều ảm đạm (như bệnh tật, cái chết).
Thành ngữ liên quan
- "Dance of Death" / "Danse Macabre": Điệu nhảy tử thần. Đây là một thành ngữ/cụm từ cố định bắt nguồn từ nghệ thuật thời Trung Cổ, mô tả cảnh tử thần dẫn mọi người từ mọi tầng lớp xã hội đến nấm mồ, nhấn mạnh sự bình đẳng của cái chết.
- The painting is a classic representation of the Danse Macabre. (Bức tranh là một hình ảnh kinh điển của Điệu nhảy tử thần.)
tính từ
- rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủng; ma quỷ
- danse macabređiệu nhảy của tử thần; trò ma quỷ