micella

/mai'selə/ Cách viết khác : (micelle) /mi'sel/
Học thuật
Thân thiện
micella

A scientist observes a micella under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học, Hóa học):
    • Mixen: Một hạt keo siêu nhỏ, thường hình cầu, được hình thành trong dung dịch khi các phân tử chất hoạt động bề mặt (như phòng) hoặc các phân tử lưỡng cực (như phospholipid) tự sắp xếp với phần ưa nước hướng ra ngoài dung dịch phần kỵ nước hướng vào trong. Cấu trúc này nền tảng cho nhiều quá trình sinh học công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soap cleans by forming micelles that trap oil and dirt. ( phòng làm sạch bằng cách tạo ra các mixen để giữ dầu bụi bẩn.)
    • The formation of micelles is crucial for the digestion of fats. (Sự hình thành mixen rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa chất béo.)
    • Scientists studied the micelle structure under an electron microscope. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc mixen dưới kính hiển vi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critical micelle concentration (CMC)": Nồng độ mixen tới hạn.

    • The surfactant will only form micelles above its critical micelle concentration. (Chất hoạt động bề mặt chỉ tạo thành mixen khi vượt quá nồng độ mixen tới hạn của .)
  • "Reverse micelle": Mixen ngược.

    • In a non-polar solvent, reverse micelles form with the hydrophilic heads inward. (Trong dung môi không phân cực, các mixen ngược hình thành với các đầu ưa nước hướng vào trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Micellar (tính từ): Thuộc về mixen, cấu trúc mixen.

    • Micellar water is a popular skincare product. (Nước tẩy trang dạng mixen một sản phẩm chăm sóc da phổ biến.)
  • Micellization (danh từ): Quá trình hình thành mixen.

    • Micellization is a key concept in colloid chemistry. (Sự tạo mixen một khái niệm then chốt trong hóa học keo.)
Từ đồng nghĩa
  • Colloidal particle: Hạt keo (nghĩa rộng hơn, bao gồm mixen).
  • Aggregate: Tập hợp phân tử (nghĩa chung, không đặc thù bằng "micelle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây thuật ngữ khoa học, không thành ngữ thông dụng.)

micella

A scientist observes a micella under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) (hoá học) Mixen

Từ gần giống