micellaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mixen, có tính chất mixen: Từ này mô tả một cấu trúc hoặc đặc tính liên quan đến mixen (micelle), là những tập hợp phân tử nhỏ hình cầu thường gặp trong hóa học và sinh học, đặc biệt là trong dung dịch xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une solution micellaire est utilisée pour nettoyer la peau. (Một dung dịch mixen được dùng để làm sạch da.)
- La structure micellaire de ce détergent lui confère son efficacité. (Cấu trúc mixen của chất tẩy rửa này mang lại hiệu quả cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau micellaire": Nước tẩy trang mixen, một loại dung dịch làm sạch da phổ biến trong mỹ phẩm.
- Elle utilise de l'eau micellaire pour se démaquiller. (Cô ấy dùng nước tẩy trang mixen để tẩy trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Micelle (danh từ giống cái): Mixen, hạt mixen.
- Les micelles se forment dans l'eau savonneuse. (Các mixen hình thành trong nước xà phòng.)
tính từ
- xem micelle
- Structure micellairecấu trúc mixen