micheline

Học thuật
Thân thiện
micheline

La micheline traverse la campagne ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe lửa bánh hơi: Một loại phương tiện đường sắt chạy bằng động cơ diesel, sử dụng lốp cao su (bánh hơi) thay vì bánh thép truyền thống, thường dùng cho các tuyến đường sắt địa phương hoặc du lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ thương hiệu "Michelin", một công ty sản xuất lốp xe nổi tiếng của Pháp, đã phát triển loại tàu này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La micheline relie les petites villes de la région. (Xe lửa bánh hơi kết nối các thị trấn nhỏ trong vùng.)
    • Nous avons pris la micheline pour une visite touristique pittoresque. (Chúng tôi đã đi xe lửa bánh hơi cho một chuyến tham quan du lịch đầy thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được viết hoa (Micheline) khi đề cập trực tiếp đến thương hiệu hoặc các mẫu tàu cụ thể do công ty Michelin chế tạo.
    • La première Micheline a été mise en service en 1931. (Chiếc xe lửa bánh hơi Micheline đầu tiên được đưa vào sử dụng năm 1931.)
Biến thể từ gần giống
  • Autorail (danh từ giống đực): Xe lửa chạy dầu. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, có thể dùng để chỉ các loại đầu máy hoặc toa tàu tự hành chạy bằng động cơ diesel, bao gồm cả micheline.
  • Train à pneus (danh từ giống đực): Tàu lửa dùng lốp. Cụm từ mô tả này đồng nghĩa với "micheline".
Từ đồng nghĩa
  • Autorail (nói chung): xe lửa chạy dầu.
  • Train sur pneus: tàu chạy trên lốp.
Lưu ý
  • "Micheline" là một danh từ riêng đã trở thành tên chung (antonomase). chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử đường sắt hoặc khi mô tả các tuyến đường sắt đặc biệt, đặc biệt là ở Pháp các thuộc địa của Pháp. Trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ "autorail" phổ biến hơn.
micheline

La micheline traverse la campagne ensoleillée.

danh từ giống cái
  1. xe lửa bánh hơi