michener

michener

A student reads a Michener novel in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng của một nhà văn người Mỹ: "michener" dùng để chỉ James A. Michener (1907–1997), một tác giả nổi tiếng chuyên viết tiểu thuyết lịch sử với các tác phẩm bối cảnh rộng lớn, thường khám phá các vùng đất nền văn hóa khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Michener về Hawaii.)
  • (Các tác phẩm của Michener nổi tiếng sự nghiên cứu lịch sử chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Michener-esque novel": một cuốn tiểu thuyết mang phong cách của Michener, thường dài, nhiều chi tiết lịch sử địa .
    • The author wrote a Michener-esque saga spanning several generations. (Tác giả đã viết một bộ tiểu thuyết theo phong cách Michener kéo dài qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Michener-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của James A. Michener.
    • Her novel has a Michener-esque scope and depth. (Cuốn tiểu thuyết của ấy phạm vi chiều sâu theo phong cách Michener.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn lịch sử: Một thuật ngữ chung để chỉ các tác giả chuyên viết tiểu thuyết lịch sử, nhưng "michener" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "michener" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "michener".

Từ gần giống