machinery
/mə'ʃi:nəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy móc, máy (tập hợp): Chỉ một nhóm các máy móc hoặc các bộ phận cơ khí hoạt động cùng nhau.
- Cơ cấu, bộ máy (trừu tượng): Chỉ hệ thống hoặc cách thức tổ chức phức tạp của một tổ chức hoặc quá trình.
- Thiết bị sân khấu: Chỉ các thiết bị kỹ thuật, như hệ thống dây kéo hoặc đạo cụ, được sử dụng trong các buổi biểu diễn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory invested in new machinery to increase production. (Nhà máy đầu tư vào máy móc mới để tăng sản lượng.)
- We need to understand the machinery of the legal system. (Chúng ta cần hiểu cơ cấu của hệ thống pháp luật.)
- The play required complex machinery for the special effects. (Vở kịch đòi hỏi thiết bị sân khấu phức tạp cho các hiệu ứng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the machinery of government/state": bộ máy chính quyền/nhà nước.
- The report examined the inner workings of the machinery of state. (Báo cáo kiểm tra cách vận hành bên trong của bộ máy nhà nước.)
"to set the machinery in motion": khởi động một quá trình hoặc hệ thống.
- The new policy set the machinery of reform in motion. (Chính sách mới đã khởi động bộ máy cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
Machine (n): máy, cỗ máy (chỉ một thiết bị đơn lẻ).
- This machine can sew a button in seconds. (Cái máy này có thể đính cúc trong vài giây.)
Mechanism (n): cơ chế, bộ máy (thường nhấn mạnh cách các bộ phận tương tác).
- The clock's mechanism is very delicate. (Cơ chế của chiếc đồng hồ rất tinh vi.)
Từ đồng nghĩa
- Equipment: thiết bị, dụng cụ.
- Apparatus: bộ máy, thiết bị (thường dùng cho mục đích khoa học hoặc kỹ thuật).
- System: hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "machinery")
Thành ngữ liên quan
- Cogs in the machinery/machine: một bánh răng trong cỗ máy (chỉ một cá nhân nhỏ bé trong một hệ thống lớn).
- He felt like just a cog in the machinery of the corporation. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một bánh răng trong bộ máy của tập đoàn.)
danh từ
- máy móc, máy
- cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy
- (nghĩa bóng) bộ máy, cơ quan
- the machinery of governmentbộ máy chính quyền
- (sân khấu) thiết bị sân khấu