micmac

Học thuật
Thân thiện
micmac

Un micmac règne dans la chambre des enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Âm mưu điều ám muội: Một kế hoạch hay hành động bí mật, không minh bạch, thường mang tính chất lừa dối hoặc phức tạp.
    • Sự lộn xộn, sự hỗn độn (cách dùng thân mật): Một tình huống rối ren, phức tạp, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a un micmac dans cette affaire. (Trong việc này có điều ám muội.)
    • Je ne comprends rien à ce micmac administratif. (Tôi chẳng hiểu về mớ hỗn độn hành chính này.)
    • On sent qu'il y a du micmac dans leur contrat. (Người ta cảm thấy có điều mờ ám trong hợp đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être mêlé à un micmac": bị dính líu vào một vụ việc ám muội hay rắc rối.
    • Il préfère ne pas être mêlé à ce micmac. (Anh ta thà không bị dính líu vào chuyện rắc rối này.)
  • "quel micmac !" (thán từ): dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bực mình trước một tình huống rối rắm.
    • Quel micmac ! Je n'arrive pas à m'y retrouver. (Thật là một mớ hỗn độn! Tôi chẳng thể tìm ra manh mối .)
Biến thể từ gần giống
  • Magouille (n.f, thân mật): âm mưu, trò mờ ám, thủ đoạn.
    • Il est suspecté d'être impliqué dans des magouilles financières. (Hắn bị nghi ngờ dính líu đến những trò mờ ám tài chính.)
  • Imbroglio (n.m): tình huống rối ren, phức tạp (thường dùng trong văn chương hoặc kịch nghệ).
  • Gâchis (n.m): sự hỗn độn, mớ hỗn độn (nhấn mạnh sự lộn xộn).
Từ đồng nghĩa
  • Complot: âm mưu.
  • Intrigue: mưu đồ, âm mưu.
  • Désordre: sự lộn xộn, sự hỗn độn.
  • Pagaille (thân mật): sự hỗn loạn, mớ hỗn độn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "micmac")

Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai micmac: Đây thực sựmột mớ hỗn độn/âm mưu phức tạp.
    • Avec tous ces témoignages contradictoires, c'est un vrai micmac. (Với tất cả những lời khai trái ngược nhau, đây thực sựmột mớ hỗn độn.)
micmac

Un micmac règne dans la chambre des enfants.

danh từ giống đực
  1. âm mưu điều ám muội
    • Il ya un micmac dans cette affaire
      trong việc này có điều ám muội
  2. (thân mật) sự lộn xộn