micocoulier

Học thuật
Thân thiện
micocoulier

Un micocoulier pousse près de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sếu: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Cannabaceae (trước đâyhọ Ulmaceae), tên khoa họcCeltis australis. Cây này quả nhỏ, ăn được, gỗ của thường được sử dụng để làm các dụng cụ như cán búa hoặc gậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le micocoulier est un arbre commun dans le sud de la France. (Cây sếumột loại cây phổ biếnmiền nam nước Pháp.)
    • L'ombre du vieux micocoulier est très agréable en été. (Bóng mát của cây sếu già rất dễ chịu vào mùa hè.)
    • On utilise parfois le bois du micocoulier en ébénisterie. (Người ta đôi khi sử dụng gỗ cây sếu trong nghề đóng đồ gỗ mỹ nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bois de micocoulier": gỗ cây sếu.
    • Cette canne est taillée dans du bois de micocoulier. (Cây gậy này được tạc từ gỗ cây sếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Micocoule (danh từ giống cái): Quả của cây sếu.
    • Les micocoules sont de petites baies comestibles. (Quả sếunhững quả mọng nhỏ có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Celtis australis: Tên khoa học của cây sếu.
  • Faux orme: Tên gọi khác trong tiếng Pháp, có nghĩa là "duối giả".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "micocoulier".
micocoulier

Un micocoulier pousse près de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sếu

Từ có nhắc đến "micocoulier"