microanalyse

Học thuật
Thân thiện
microanalyse

La microanalyse permet d'étudier la composition d'un échantillon solide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự phân tích vi lượng, sự vi phân tích: Phương pháp phân tích hóa học được sử dụng để xác định thành phần của các mẫu vật rất nhỏ, thường chỉ tính bằng microgam hoặc microlit.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La microanalyse est essentielle pour étudier les échantillons biologiques rares. (Sự phân tích vi lượngthiết yếu để nghiên cứu các mẫu sinh học hiếm.)
    • Cette découverte a été rendue possible grâce à la microanalyse. (Khám phá này đã trở thành khả thi nhờ vào sự vi phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à une microanalyse": tiến hành một sự phân tích vi lượng.
    • Les chercheurs doivent procéder à une microanalyse pour identifier la substance. (Các nhà nghiên cứu phải tiến hành một sự phân tích vi lượng để xác định chất đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Microanalytique (adj): (thuộc về) phân tích vi lượng.

    • Une technique microanalytique. (Một kỹ thuật phân tích vi lượng.)
  • Microanalyseur (nm): thiết bị phân tích vi lượng.

    • Utiliser un microanalyseur électronique. (Sử dụng một thiết bị phân tích vi lượng điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Analyse de traces: phân tích vết.
  • Analyse à petite échelle: phân tíchquy mô nhỏ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học, khoa học vật liệu sinh học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "microanalyse" do tính chất chuyên môn của .
microanalyse

La microanalyse permet d'étudier la composition d'un échantillon solide.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự phân tích vi lượng sự vi phân tích