microbalance

Học thuật
Thân thiện
microbalance

Une scientifique utilise une microbalance pour peser un échantillon de poudre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cân vi lượng: Một loại cân cực kỳ chính xác được sử dụng để đo khối lượng rất nhỏ, thườngmức microgam (µg) hoặc thấp hơn. dụng cụ khoa học thiết yếu trong các phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm nghiên cứu vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La microbalance est un instrument de précision indispensable. (Cân vi lượngmột dụng cụ chính xác không thể thiếu.)
    • Il a pesé l'échantillon à l'aide d'une microbalance. (Anh ấy đã cân mẫu vật bằng một chiếc cân vi lượng.)
    • La sensibilité de cette microbalance est remarquable. (Độ nhạy của chiếc cân vi lượng này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microbalance analytique": cân phân tích vi lượng, một loại cân vi lượng độ chính xác rất cao dùng cho phân tích định lượng.
    • Pour cette expérience, nous aurons besoin d'une microbalance analytique. (Để thí nghiệm này, chúng ta sẽ cần một chiếc cân phân tích vi lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (danh từ giống cái): cái cân (nói chung).
  • Balance de précision (danh từ giống cái): cân chính xác.
  • Pesée (danh từ giống cái): sự cân, việc cân.
Từ đồng nghĩa
  • Balance de microgramme: cân microgam.
  • Balance ultra-sensible: cân siêu nhạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "microbalance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "microbalance")

microbalance

Une scientifique utilise une microbalance pour peser un échantillon de poudre.

danh từ giống cái
  1. cân vi lượng