microbiologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vi sinh vật học: Môn khoa học nghiên cứu về các vi sinh vật (như vi khuẩn, virus, nấm men, tảo, động vật nguyên sinh) và tương tác của chúng với môi trường, con người, thực vật và động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La microbiologie est une branche essentielle de la biologie. (Vi sinh vật học là một nhánh thiết yếu của sinh học.)
- Elle étudie la microbiologie à l'université. (Cô ấy học vi sinh vật học ở trường đại học.)
- Les découvertes en microbiologie ont révolutionné la médecine. (Những khám phá trong vi sinh vật học đã cách mạng hóa ngành y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Microbiologie médicale": Vi sinh vật học y học (chuyên về các vi sinh vật gây bệnh).
- La microbiologie médicale se concentre sur les agents pathogènes. (Vi sinh vật học y học tập trung vào các tác nhân gây bệnh.)
"Microbiologie environnementale": Vi sinh vật học môi trường.
- La microbiologie environnementale étudie le rôle des microbes dans les écosystèmes. (Vi sinh vật học môi trường nghiên cứu vai trò của vi khuẩn trong các hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Microbiologiste (n): Nhà vi sinh vật học.
- Un microbiologiste travaille souvent en laboratoire. (Một nhà vi sinh vật học thường làm việc trong phòng thí nghiệm.)
Microbien, microbienne (adj): Thuộc về vi sinh vật.
- Une flore microbienne (Hệ vi sinh vật).
Từ đồng nghĩa
- Science des microbes: Khoa học về vi khuẩn (cách gọi thông tục hơn).
Các cụm từ liên quan
Laboratoire de microbiologie: Phòng thí nghiệm vi sinh vật học.
- Il travaille dans un laboratoire de microbiologie. (Anh ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm vi sinh vật học.)
Cours de microbiologie: Khóa học/giáo trình vi sinh vật học.
- Je dois réviser pour mon cours de microbiologie. (Tôi phải ôn tập cho khóa học vi sinh vật học của mình.)
danh từ giống cái
- vi sinh vật học