microbiologiste

Học thuật
Thân thiện
microbiologiste

Le microbiologiste observe une culture bactérienne au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vi sinh vật học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về vi sinh vật (micro-organismes), bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm men, nấm mốc các sinh vật đơn bào khác. Công việc của họ liên quan đến việc nghiên cứu đời sống, cấu trúc, chức năng, sinh thái tác động của vi sinh vật đối với sức khỏe, môi trường công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le microbiologiste étudie les bactéries responsables des infections. (Nhà vi sinh vật học nghiên cứu các vi khuẩn gây ra nhiễm trùng.)
    • Une microbiologiste a découvert un nouveau vaccin. (Một nữ nhà vi sinh vật học đã khám phá ra một loại vắc-xin mới.)
    • Il travaille comme microbiologiste dans un laboratoire pharmaceutique. (Anh ấy làm việc với tư cáchnhà vi sinh vật học trong một phòng thí nghiệm dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microbiologiste environnemental": Nhà vi sinh vật học môi trường, chuyên nghiên cứu vi sinh vật trong đất, nước không khí.

    • Le microbiologiste environnemental analyse la qualité bactériologique de l'eau. (Nhà vi sinh vật học môi trường phân tích chất lượng vi khuẩn học của nước.)
  • "Microbiologiste médical" hoặc "Microbiologiste clinicien": Nhà vi sinh vật học y tế/lâm sàng, làm việc trong bệnh viện để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng.

    • Le microbiologiste médical identifie l'agent pathogène dans les échantillons des patients. (Nhà vi sinh vật học y tế xác định tác nhân gây bệnh trong các mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Microbiologie (danh từ giống cái): Vi sinh vật học, ngành khoa học nghiên cứu về vi sinh vật.

    • Elle est passionnée par la microbiologie. ( ấy đam mê vi sinh vật học.)
  • Microbien, microbienne (tính từ): Thuộc về vi sinh vật.

    • Une flore microbienne. (Hệ vi sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste en microbiologie: Chuyên gia về vi sinh vật học.
  • Chercheur en microbiologie: Nhà nghiên cứu vi sinh vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Exercer comme microbiologiste: Hành nghề như một nhà vi sinh vật học.

    • Elle exerce comme microbiologiste depuis dix ans. ( ấy đã hành nghề nhà vi sinh vật học được mười năm.)
  • Formation de microbiologiste: Đào tạo nhà vi sinh vật học.

    • Il suit une formation de microbiologiste à l'université. (Anh ấy đang theo một khóa đào tạo nhà vi sinh vật họctrường đại học.)
microbiologiste

Le microbiologiste observe une culture bactérienne au microscope.

danh từ
  1. nhà vi sinh vật học

Từ có nhắc đến "microbiologiste"