microbism

/'maikroubizm/
Học thuật
Thân thiện
microbism

A patient is treated for a microbism infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhiễm trùng: "microbism" danh từ chỉ tình trạng bị nhiễm khuẩn, nhiễm trùng do các vi sinh vật gây ra. Từ này nhấn mạnh đến trạng thái bệnh gây ra bởi vi khuẩn hoặc vi trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor attributed the illness to microbism from contaminated water. (Bác sĩ quy bệnh do sự nhiễm trùng từ nước bị ô nhiễm.)
    • Preventing microbism requires good hygiene practices. (Ngăn ngừa sự nhiễm trùng đòi hỏi các thói quen vệ sinh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theory of microbism": thuyết về vi trùng, đề cập đến học thuyết cho rằng vi sinh vật nguyên nhân gây bệnh.
    • The development of the theory of microbism revolutionized medicine. (Sự phát triển của thuyết về vi trùng đã cách mạng hóa ngành y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Microbe (n): vi trùng, vi khuẩn.
    • Microbes are everywhere. (Vi trùng khắp mọi nơi.)
  • Microbial (adj): thuộc về vi sinh vật.
    • A microbial infection. (Một bệnh nhiễm trùng do vi sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Infection: sự nhiễm trùng.
  • Sepsis: nhiễm trùng huyết (nghĩa chuyên sâu hơn).
Lưu ý
  • "Microbism" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "infection" (nhiễm trùng) phổ biến hơn.
microbism

A patient is treated for a microbism infection.

danh từ
  1. sự nhiễm trùng