microbus

Học thuật
Thân thiện
microbus

Un microbus jaune transporte des touristes dans la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe buýt nhỏ: Một loại xe ô kích thước nhỏ hơn xe buýt thông thường, thường được sử dụng để chở một số lượng hành khách vừa phải, khoảng từ 8 đến 15 người. kết hợp đặc điểm của xe du lịch xe buýt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entreprise a acheté un nouveau microbus pour le transport du personnel. (Công ty đã mua một chiếc xe buýt nhỏ mới để vận chuyển nhân viên.)
    • Pour notre excursion, nous avons réservé un microbus. (Cho chuyến tham quan của chúng tôi, chúng tôi đã đặt một chiếc xe buýt nhỏ.)
    • Le microbus scolaire s'arrête à chaque coin de rue. (Chiếc xe buýt nhỏ đưa đón học sinh dừngmỗi góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh du lịch hoặc tham quan, "microbus" thường chỉ phương tiện dùng cho các nhóm nhỏ.
  • Có thể dùng để chỉ xe dịch vụ đưa đón sân bay hoặc khách sạn.
Biến thể từ gần giống
  • Minibus (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩaxe buýt nhỏ. Sự khác biệt thường rất nhỏ, đôi khi "minibus" có thể chỉ loại xe hơi lớn hơn một chút so với "microbus".
  • Fourgonnette (danh từ giống cái): Xe tải nhỏ, thường không gian chở hàng hóa hơn là hành khách.
  • Van (danh từ giống đực): Từ mượn tiếng Anh, chỉ loại xe thương mại hạng nhẹ, thường hình hộp.
Từ đồng nghĩa
  • Minibus: xe buýt nhỏ.
  • Petit autobus: xe buýt nhỏ (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
microbus

Un microbus jaune transporte des touristes dans la ville.

danh từ giống đực
  1. xe buýt nhỏ