microcephalus

microcephalus

A doctor examines a newborn with microcephalus.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng đầu nhỏ bất thường não kém phát triển.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc chứng đầu nhỏ.)
  • (Chứng đầu nhỏ có thể dẫn đến nhiều chậm phát triển khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital microcephalus": chứng đầu nhỏ bẩm sinh.

    • Congenital microcephalus is often detected during prenatal ultrasounds. (Chứng đầu nhỏ bẩm sinh thường được phát hiện qua siêu âm trước sinh.)
  • "Severe microcephalus": chứng đầu nhỏ nghiêm trọng.

    • Severe microcephalus is associated with significant intellectual disabilities. (Chứng đầu nhỏ nghiêm trọng liên quan đến khuyết tật trí tuệ đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Microcephalic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đầu nhỏ.

    • The microcephalic infant required special medical care. (Trẻ sơ sinh mắc chứng đầu nhỏ cần được chăm sóc y tế đặc biệt.)
  • Microcephaly (danh từ): dạng thay thế của "microcephalus", thường dùng trong y học.

    • Microcephaly is a rare neurological condition. (Chứng đầu nhỏ một tình trạng thần kinh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Small head syndrome: hội chứng đầu nhỏ (thuật ngữ không chính thức).
  • Nanocephaly: chứng đầu nhỏ (từ đồng nghĩa hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "microcephalus" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "microcephalus".