microchimie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hóa vi lượng: Một nhánh của hóa học chuyên nghiên cứu và phân tích các mẫu vật với lượng chất rất nhỏ, thường ở mức microgam hoặc microlit, sử dụng các kỹ thuật và dụng cụ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La microchimie est essentielle pour analyser des échantillons biologiques rares. (Hóa vi lượng rất cần thiết để phân tích các mẫu vật sinh học hiếm.)
- Cette découverte a été rendue possible grâce aux techniques de microchimie. (Khám phá này đã trở thành nhờ có các kỹ thuật hóa vi lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"analyse par microchimie": phân tích bằng hóa vi lượng.
- L'analyse par microchimie a révélé la présence de traces de métaux. (Phân tích bằng hóa vi lượng đã tiết lộ sự hiện diện của các vết kim loại.)
"méthodes de microchimie": các phương pháp hóa vi lượng.
- Les méthodes de microchimie permettent de travailler avec des quantités infimes de matière. (Các phương pháp hóa vi lượng cho phép làm việc với lượng vật chất cực kỳ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Microchimique (adj): thuộc về hóa vi lượng.
- Une réaction microchimique. (Một phản ứng hóa vi lượng.)
Microanalyse (n.f): vi phân tích, một kỹ thuật liên quan chặt chẽ.
- La microanalyse est souvent associée à la microchimie. (Vi phân tích thường được liên kết với hóa vi lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Chimie des micro-échantillons: hóa học của các mẫu vi lượng.
- Analyse chimique à petite échelle: phân tích hóa học ở quy mô nhỏ.
Các cụm từ liên quan
Techniques de microchimie: các kỹ thuật hóa vi lượng.
- Maîtriser les techniques de microchimie demande de la précision. (Làm chủ các kỹ thuật hóa vi lượng đòi hỏi sự chính xác.)
Appareil de microchimie: thiết bị hóa vi lượng.
- Le laboratoire est équipé d'un nouvel appareil de microchimie. (Phòng thí nghiệm được trang bị một thiết bị hóa vi lượng mới.)
danh từ giống cái
- hóa vi lượng