microclimate

/'maikrou'klaimit/
Học thuật
Thân thiện
microclimate

A small garden in a courtyard creates its own unique microclimate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khí hậu: "microclimate" chỉ điều kiện khí hậu đặc trưng, khác biệt trong một khu vực rất nhỏ hoặc bị giới hạn, so với khí hậu tổng thể của vùng xung quanh. Sự khác biệt này có thể về nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió hoặc lượng mưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The valley creates its own unique microclimate. (Thung lũng tạo ra một vi khí hậu độc đáo riêng của .)
    • Gardeners can use walls to create a warmer microclimate for sensitive plants. (Những người làm vườn có thể sử dụng các bức tường để tạo ra một vi khí hậu ấm áp hơn cho các loại cây nhạy cảm.)
    • The microclimate inside the greenhouse is perfect for growing orchids. (Vi khí hậu bên trong nhà kính hoàn hảo để trồng lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urban microclimate": vi khí hậu đô thị, chỉ điều kiện khí hậu bị ảnh hưởng bởi các tòa nhà, đường hoạt động của con người trong thành phố.

    • The urban microclimate is often several degrees warmer than the surrounding countryside. (Vi khí hậu đô thị thường ấm hơn vài độ so với vùng nông thôn xung quanh.)
  • "to study the microclimate": nghiên cứu vi khí hậu.

    • Scientists are studying the microclimate of the cave to understand its ecosystem. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vi khí hậu của hang động để hiểu hệ sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Microclimatic (adj): (thuộc về) vi khí hậu.

    • Microclimatic conditions vary greatly across the vineyard. (Các điều kiện vi khí hậu thay đổi rất nhiều trên khắp vườn nho.)
  • Climate (n): khí hậu (nói chung cho một vùng rộng lớn).

  • Macroclimate (n): đại khí hậu, khí hậu quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Local climate: khí hậu cục bộ (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "microclimate" thường chỉ quy mô nhỏ hơn cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "microclimate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "microclimate")

microclimate

A small garden in a courtyard creates its own unique microclimate.

danh từ
  1. vi khí hậu