microcline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Microclin: Một khoáng vật silicat, một dạng của fenspat kali (KAlSi₃O₈), thường có màu trắng, hồng, xanh lục hoặc vàng nhạt. Nó là một thành phần quan trọng trong nhiều loại đá granit và đá biến chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le microcline est souvent présent dans les granites. (Microclin thường có mặt trong các loại đá granit.)
- On peut distinguer le microcline par sa couleur vert pâle caractéristique. (Có thể phân biệt microclin nhờ màu xanh lục nhạt đặc trưng của nó.)
- Cette variété de microcline est appelée "amazonite". (Loại microclin này được gọi là "amazonit".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "microcline perthitique": microclin perthit, một dạng trong đó microclin và albite xen kẽ thành các lớp mỏng.
- La texture perthitique est courante dans le microcline. (Kết cấu perthit phổ biến trong microclin.)
Biến thể và từ gần giống
- Feldspath potassique (danh từ giống đực): Fenspat kali, nhóm khoáng vật bao gồm microclin và orthose.
- Orthose (danh từ giống cái): Một khoáng vật fenspat kali khác, đa hình với microclin.
- Amazonite (danh từ giống cái): Tên gọi cho loại microclin có màu xanh lục đậm đến xanh lam-lục, được dùng làm đá quý.
Từ đồng nghĩa
- Feldspath alcalin: Fenspat kiềm (một nhóm rộng hơn bao gồm các fenspat giàu natri và kali).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) microclin