microcline

Học thuật
Thân thiện
microcline

Le microcline est un minéral que l'on trouve dans les roches granitiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Microclin: Một khoáng vật silicat, một dạng của fenspat kali (KAlSi₃O₈), thường màu trắng, hồng, xanh lục hoặc vàng nhạt. một thành phần quan trọng trong nhiều loại đá granit đá biến chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le microcline est souvent présent dans les granites. (Microclin thường có mặt trong các loại đá granit.)
    • On peut distinguer le microcline par sa couleur vert pâle caractéristique. (Có thể phân biệt microclin nhờ màu xanh lục nhạt đặc trưng của .)
    • Cette variété de microcline est appelée "amazonite". (Loại microclin này được gọi là "amazonit".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microcline perthitique": microclin perthit, một dạng trong đó microclin albite xen kẽ thành các lớp mỏng.
    • La texture perthitique est courante dans le microcline. (Kết cấu perthit phổ biến trong microclin.)
Biến thể từ gần giống
  • Feldspath potassique (danh từ giống đực): Fenspat kali, nhóm khoáng vật bao gồm microclin orthose.
  • Orthose (danh từ giống cái): Một khoáng vật fenspat kali khác, đa hình với microclin.
  • Amazonite (danh từ giống cái): Tên gọi cho loại microclin màu xanh lục đậm đến xanh lam-lục, được dùng làm đá quý.
Từ đồng nghĩa
  • Feldspath alcalin: Fenspat kiềm (một nhóm rộng hơn bao gồm các fenspat giàu natri kali).
microcline

Le microcline est un minéral que l'on trouve dans les roches granitiques.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) microclin