microcosmique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thế giới vi mô, thuộc về tiểu vũ trụ: "microcosmique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến một thế giới thu nhỏ, một hệ thống phản ánh và tóm tắt các đặc điểm của một hệ thống lớn hơn, phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La société étudiante est une représentation microcosmique de la société en général. (Xã hội sinh viên là một đại diện thu nhỏ của xã hội nói chung.)
- Les relations dans ce petit village ont une dynamique microcosmique fascinante. (Các mối quan hệ trong ngôi làng nhỏ này có một động lực thuộc về thế giới thu nhỏ đầy thú vị.)
- Son jardin était un écosystème microcosmique parfait. (Khu vườn của anh ấy là một hệ sinh thái vi mô hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vision microcosmique": cái nhìn/cách tiếp cận từ góc độ thế giới vi mô.
- Le sociologue adopte une vision microcosmique pour analyser ce groupe. (Nhà xã hội học áp dụng một cách tiếp cận từ thế giới vi mô để phân tích nhóm này.)
"phénomène microcosmique": hiện tượng mang tính tiểu vũ trụ/thu nhỏ.
- Cette dispute familiale est un phénomène microcosmique des conflits générationnels. (Cuộc cãi vã gia đình này là một hiện tượng thu nhỏ của những xung đột thế hệ.)
Biến thể và từ liên quan
- Microcosme (danh từ giống đực): tiểu vũ trụ, thế giới thu nhỏ.
- Cette classe est un microcosme de la société. (Lớp học này là một thế giới thu nhỏ của xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Miniature (tính từ): thu nhỏ, tí hon.
- Réduit (tính từ): bị thu nhỏ, bị giới hạn.
- Symbolique (tính từ): mang tính biểu tượng (khi nói về sự đại diện cho cái lớn hơn).
Từ trái nghĩa
- Macrocosmique (tính từ): thuộc về thế giới vĩ mô, thuộc về đại vũ trụ.
- Global (tính từ): toàn cầu, tổng thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "microcosmique" thường được dùng trong văn viết học thuật, phân tích xã hội, triết học hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Nó nhấn mạnh mối quan hệ tương đồng và phản chiếu giữa một đơn vị nhỏ và toàn thể lớn hơn.
tính từ
- xem microcosme