microcristal

Học thuật
Thân thiện
microcristal

Un microcristal se forme dans la solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vi tinh thể: Một tinh thể kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể quan sát được dưới kính hiển vi. Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như khoáng vật học, hóa học khoa học vật liệu để chỉ cấu trúc tinh thểquy mô vi mô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La structure du matériau est composée de microcristaux. (Cấu trúc của vật liệu được cấu tạo từ các vi tinh thể.)
    • On observe des microcristaux de sucre au fond du récipient. (Người ta quan sát thấy các vi tinh thể đườngđáy bình chứa.)
    • L'étude des microcristaux est essentielle en géologie. (Việc nghiên cứu các vi tinh thểrất cần thiết trong địa chất học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'état de microcristal": ở trạng thái vi tinh thể.

    • Cette substance se présente à l'état de microcristal. (Chất này tồn tạitrạng thái vi tinh thể.)
  • "formation de microcristaux": sự hình thành các vi tinh thể.

    • Le refroidissement rapide favorise la formation de microcristaux. (Làm lạnh nhanh thúc đẩy sự hình thành các vi tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Microcristallin (adj): (thuộc về) vi tinh thể, cấu trúc vi tinh thể.

    • Une structure microcristalline. (Một cấu trúc vi tinh thể.)
  • Cristal (nm): tinh thể (nói chung, kích thước lớn hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Cristallite (nf): tinh thể nhỏ, vi tinh thể (thường dùng trong kỹ thuật địa chất).
microcristal

Un microcristal se forme dans la solution.

danh từ giống đực
  1. vi tinh thể

Từ có nhắc đến "microcristal"