microcyte

microcyte

A scientist examines a microcyte under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hồng cầu nhỏ bất thường: "microcyte" một hồng cầu kích thước nhỏ hơn bình thường, thường đường kính dưới 5 micron. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh như thiếu máu do thiếu sắt hoặc thalassemia.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của các hồng cầu nhỏ trong mẫu máu cho thấy khả năng thiếu sắt.)
  • (Các hồng cầu nhỏ thường được thấybệnh nhân mắc bệnh thalassemia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microcytic" (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của microcyte.
    • Microcytic anemia is a condition characterized by the presence of microcytes. (Thiếu máu hồng cầu nhỏ một tình trạng đặc trưng bởi sự hiện diện của các hồng cầu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Microcytic (adj): thuộc về hồng cầu nhỏ.

    • The patient's microcytic blood cells require further investigation. (Các tế bào máu hồng cầu nhỏ của bệnh nhân cần được điều tra thêm.)
  • Macrocyte (n): hồng cầu lớn bất thường (trái nghĩa với microcyte).

    • Unlike microcytes, macrocytes are larger than normal red blood cells. (Không giống như hồng cầu nhỏ, hồng cầu lớn kích thước lớn hơn hồng cầu bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồng cầu vi thể: một thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn, chỉ hồng cầu kích thước nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "microcyte" danh từ chỉ tế bào, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "microcyte" thuật ngữ chuyên ngành y học, không thành ngữ thông dụng.