macrocyte

macrocyte

A scientist examines a macrocyte under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Hồng cầu to: "macrocyte" một hồng cầu kích thước lớn bất thường. Tình trạng này thường liên quan đến bệnh thiếu máu ác tính (pernicious anemia) hoặc các rối loạn thiếu hụt vitamin B12 folate.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của các hồng cầu to trong xét nghiệm máu có thể chỉ ra tình trạng thiếu hụt vitamin.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu ác tính thường số lượng hồng cầu to cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macrocyte formation": quá trình hình thành hồng cầu to.
    • Macrocyte formation is commonly seen in megaloblastic anemia. (Quá trình hình thành hồng cầu to thường thấy trong bệnh thiếu máu nguyên hồng cầu to.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrocytic (tính từ): thuộc về hồng cầu to, liên quan đến hồng cầu to.

    • Macrocytic anemia is a type of anemia characterized by macrocytes. (Thiếu máu hồng cầu to một loại thiếu máu đặc trưng bởi các hồng cầu to.)
  • Macrocytosis (danh từ): tình trạng nhiều hồng cầu to trong máu.

    • Macrocytosis can be caused by alcoholism or liver disease. (Tình trạng hồng cầu to có thể do nghiện rượu hoặc bệnh gan gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Large red blood cell: hồng cầu lớn (diễn đạt mô tả thông thường).
  • Megalocyte: hồng cầu khổng lồ (từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "macrocyte" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "macrocyte".

Từ gần giống