microdissection
Học thuậtThân thiện
Une scientifique utilise un instrument de microdissection pour isoler une cellule spécifique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vi phẫu: Một kỹ thuật trong sinh học và sinh lý học cho phép cô lập, tách rời hoặc loại bỏ các tế bào, nhóm tế bào hoặc cấu trúc rất nhỏ từ một mẫu mô dưới kính hiển vi, thường sử dụng các dụng cụ cực kỳ tinh vi như kim hoặc tia laser.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La microdissection permet d'étudier des cellules spécifiques. (Vi phẫu cho phép nghiên cứu các tế bào cụ thể.)
- Cette technique de microdissection est essentielle pour l'analyse génomique. (Kỹ thuật vi phẫu này rất cần thiết cho phân tích hệ gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "microdissection laser": vi phẫu bằng laser.
- La microdissection laser est utilisée pour prélever des cellules tumorales. (Vi phẫu bằng laser được sử dụng để lấy mẫu các tế bào khối u.)
Biến thể và từ gần giống
- Microdisséquer (động từ): thực hiện vi phẫu.
- Il faut microdisséquer ce tissu avec précision. (Cần phải thực hiện vi phẫu mô này một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Prélèvement microscopique: lấy mẫu vi thể (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)
Une scientifique utilise un instrument de microdissection pour isoler une cellule spécifique.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) vi phẫu