microeconomic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến kinh tế học vi mô: "microeconomic" mô tả những yếu tố, nguyên tắc, hoặc phân tích tập trung vào hành vi của các cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp riêng lẻ trong nền kinh tế, cũng như cách họ đưa ra quyết định và tương tác trên các thị trường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Microeconomic factors such as supply and demand determine the price of this product. (Các yếu tố kinh tế vi mô như cung và cầu quyết định giá của sản phẩm này.)
- The government's policy had a significant microeconomic impact on small businesses. (Chính sách của chính phủ có tác động kinh tế vi mô đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.)
- We need to analyze the microeconomic data of this industry. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu kinh tế vi mô của ngành công nghiệp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Microeconomic theory": Lý thuyết kinh tế vi mô, nghiên cứu các nguyên tắc cơ bản về hành vi của các tác nhân kinh tế riêng lẻ.
- Microeconomic theory helps explain how consumers make choices. (Lý thuyết kinh tế vi mô giúp giải thích cách người tiêu dùng đưa ra lựa chọn.)
"Microeconomic environment": Môi trường kinh tế vi mô, bao gồm các điều kiện và yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến một doanh nghiệp hoặc thị trường cụ thể.
- The company's strategy must adapt to the changing microeconomic environment. (Chiến lược của công ty phải thích ứng với môi trường kinh tế vi mô đang thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Microeconomics (danh từ): Kinh tế học vi mô, một nhánh của kinh tế học.
- She is studying microeconomics this semester. (Cô ấy đang học kinh tế học vi mô học kỳ này.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Cụm "thuộc về kinh tế vi mô" là cách diễn đạt gần nhất.
Từ trái nghĩa
- Macroeconomic (tính từ): Thuộc về kinh tế học vĩ mô (tập trung vào toàn bộ nền kinh tế).
- Inflation is a macroeconomic issue. (Lạm phát là một vấn đề kinh tế vĩ mô.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới kinh tế học vi mô