macroeconomic

Học thuật
Thân thiện
macroeconomic

The government's new policy addresses macroeconomic stability.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kinh tế học: Liên quan đến việc nghiên cứu các hiện tượng kinh tếquy mô lớn, toàn bộ nền kinh tế hoặc các hệ thống kinh tế tổng thể.
    • Liên quan đến các yếu tố kinh tế tổng thể: Chỉ các vấn đề, chính sách, hoặc chỉ số ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực, thay vì các cá nhân hay doanh nghiệp riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government is analyzing the macroeconomic situation before making new policies. (Chính phủ đang phân tích tình hình kinh tế trước khi đưa ra các chính sách mới.)
    • Inflation and unemployment are key macroeconomic indicators. (Lạm phát thất nghiệp những chỉ số kinh tế chủ chốt.)
    • A stable macroeconomic environment is essential for attracting foreign investment. (Một môi trường kinh tế ổn định điều cần thiết để thu hút đầu nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macroeconomic stability": Sự ổn định kinh tế, chỉ trạng thái khi các chỉ số tổng thể như lạm phát, tăng trưởng, thất nghiệp không biến động lớn.

    • The country has achieved remarkable macroeconomic stability over the past decade. (Đất nước đã đạt được sự ổn định kinh tế đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • "Macroeconomic policy": Chính sách kinh tế, bao gồm chính sách tài khóa chính sách tiền tệ nhằm điều tiết nền kinh tế tổng thể.

    • The central bank's macroeconomic policy focuses on controlling inflation. (Chính sách kinh tế của ngân hàng trung ương tập trung vào kiểm soát lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Macroeconomics (Danh từ): Kinh tế học, ngành nghiên cứu về hành vi hiệu suất của toàn bộ nền kinh tế.

    • He is a professor specializing in macroeconomics. (Ông ấy một giáo sư chuyên về kinh tế học.)
  • Macroeconomic (Tính từ) từ trái nghĩa với Microeconomic (Tính từ: thuộc về kinh tế học vi , nghiên cứu hành vi của các cá nhân doanh nghiệp riêng lẻ).

Từ đồng nghĩa
  • Aggregate economic (Tính từ): Thuộc về kinh tế tổng hợp. (Từ này ít phổ biến hơn thường dùng trong ngữ cảnh học thuật chuyên sâu).
  • Economy-wide (Tính từ): Trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế. (Đây một cách diễn đạt thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến tính từ "macroeconomic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "macroeconomic".

macroeconomic

The government's new policy addresses macroeconomic stability.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới kinh tế học

Từ gần giống