microelement

/'maikrou'elimənt/
Học thuật
Thân thiện
microelement

A gardener adds microelements to the soil for healthy plant growth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố vi lượng: Một nguyên tố hóa học cần thiết cho sinh vật sống (như thực vật, động vật, con người) nhưng chỉ với một lượng rất nhỏ để duy trì các chức năng sinh lý bình thường. Các nguyên tố này thường đóng vai trò đồng yếu tố cho các enzyme hoặc tham gia vào các quá trình trao đổi chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Iron and zinc are essential microelements for human health. (Sắt kẽm những nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người.)
    • The soil lacks important microelements, so the plants are not growing well. (Đất thiếu các nguyên tố vi lượng quan trọng, vậy cây cối không phát triển tốt.)
    • A balanced diet provides all the necessary microelements. (Một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp tất cả các nguyên tố vi lượng cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trace element": Đây một thuật ngữ đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "microelement" trong các văn bản khoa học, đặc biệt về dinh dưỡng nông nghiệp.

    • Copper is a trace element required for enzyme function. (Đồng một nguyên tố vi lượng cần thiết cho chức năng của enzyme.)
  • Trong bối cảnh nông nghiệp: "Microelement" thường được nhắc đến trong phân bón để bổ sung cho cây trồng.

    • This fertilizer is enriched with microelements to improve crop yield. (Loại phân bón này được làm giàu với các nguyên tố vi lượng để cải thiện năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Micronutrient (n): Vi chất dinh dưỡng. Từ này rộng hơn, bao gồm cả các vitamin các nguyên tố vi lượng.
    • Vitamins and minerals are both types of micronutrients. (Vitamin khoáng chất đều các loại vi chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trace element: Nguyên tố vết, nguyên tố vi lượng.
  • Minor element: Nguyên tố thứ yếu (thường dùng trong địa chất hoặc với hàm nghĩa lượng rất nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "microelement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "microelement")

microelement

A gardener adds microelements to the soil for healthy plant growth.

danh từ
  1. nguyên tố vi lượng