microfiche

Học thuật
Thân thiện
microfiche

Une bibliothécaire consulte un journal sur une microfiche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vi phiếu: Một tấm phim trong suốt, thường kích thước nhỏ, dùng để lưu trữ thông tin dưới dạng hình ảnh thu nhỏ của tài liệu, sách báo hoặc trang in. được sử dụng chủ yếu trong các thư viện cơ quan lưu trữ trước thời đại số hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour consulter les vieux journaux, il faut utiliser un lecteur de microfiche. (Để tra cứu các tờ báo , phải sử dụng một máy đọc vi phiếu.)
    • Ces archives sont disponibles sur microfiche. (Những tài liệu lưu trữ này có sẵn trên vi phiếu.)
    • La bibliothèque possède une collection importante de microfiches. (Thư viện sở hữu một bộ sưu tập vi phiếu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre sur microfiche": chuyển sang vi phiếu, lưu trữ trên vi phiếu.

    • Ils ont mis tout le catalogue sur microfiche. (Họ đã chuyển toàn bộ danh mục sang vi phiếu.)
  • "Lecture de microfiche": việc đọc vi phiếu.

    • La lecture de microfiche nécessite un équipement spécial. (Việc đọc vi phiếu đòi hỏi một thiết bị chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Microfilm (danh từ giống đực): vi phim. Đâymột phương tiện lưu trữ tương tự nhưngdạng cuộn phim dài thay vì tấm phim riêng lẻ.
    • Les microfilms sont une autre forme d'archivage analogique. (Vi phimmột dạng lưu trữ tương tự khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Support de micro-reproduction: vật mang bản sao thu nhỏ.
  • Fiche microphotographique: phiếu chụp ảnh thu nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Appareil à microfiches: máy đọc vi phiếu.
  • Collection de microfiches: bộ sưu tập vi phiếu.
microfiche

Une bibliothécaire consulte un journal sur une microfiche.

danh từ giống cái
  1. vi phiếu (ở sở lưu trữ...)