microfilmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chụp microfilm: Hành động ghi lại tài liệu, sách báo hoặc hình ảnh lên microfilm (một loại phim chụp thu nhỏ) để lưu trữ lâu dài hoặc tiết kiệm không gian.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La bibliothèque a décidé de microfilmer tous ses journaux anciens. (Thư viện đã quyết định chụp microfilm tất cả các tờ báo cũ của họ.)
- Pour les conserver, il faut microfilmer ces documents d'archives. (Để bảo quản chúng, cần phải chụp microfilm những tài liệu lưu trữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire microfilmer": Cho (một cái gì đó) được chụp microfilm.
- L'université a fait microfilmer sa collection de thèses. (Trường đại học đã cho chụp microfilm bộ sưu tập luận án của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Microfilmage (danh từ): Hành động chụp microfilm; quá trình chụp microfilm.
- Le microfilmage des manuscrits est en cours. (Việc chụp microfilm các bản thảo đang được tiến hành.)
Microfilm (danh từ): Bản thân cuộn phim chứa các hình ảnh thu nhỏ.
- Ces documents sont consultables sur microfilm. (Các tài liệu này có thể tra cứu trên microfilm.)
Từ đồng nghĩa
- Reproduire sur microfilm: Sao chép lên microfilm.
- Archiver sur microfilm: Lưu trữ trên microfilm.
ngoại động từ
- chụp microfim