microglia
Định nghĩa
Danh từ: - Mô thần kinh đệm gốc trung mô: "Microglia" là một loại tế bào thần kinh đệm (neuroglia) trong hệ thần kinh trung ương, có nguồn gốc từ trung mô (mesoderm). Chúng hoạt động như các đại thực bào (phagocytic) chuyên biệt, có khả năng thực bào (ăn) các mảnh vụn tế bào, mầm bệnh và các chất thải khác để bảo vệ và duy trì sức khỏe của não bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Microglia là các tế bào miễn dịch thường trú của não.)
- (Khi não bị tổn thương, microglia được kích hoạt để dọn dẹp các mảnh vụn.)
- (Sự kích hoạt mãn tính của microglia có liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Microglial activation": quá trình kích hoạt của tế bào microglia, thường xảy ra trong phản ứng viêm thần kinh.
- Microglial activation is a key feature of Alzheimer's disease pathology. (Sự kích hoạt microglia là một đặc điểm chính trong bệnh lý Alzheimer.)
- "Resting microglia": microglia ở trạng thái nghỉ ngơi, khi chúng có hình dạng phân nhánh và giám sát môi trường não.
- Resting microglia constantly survey the brain for signs of damage. (Microglia ở trạng thái nghỉ ngơi liên tục giám sát não để tìm dấu hiệu tổn thương.)
- "Phagocytic microglia": microglia ở trạng thái thực bào, có hình dạng amip và tích cực ăn các chất lạ.
- Phagocytic microglia engulf and digest pathogens in the brain. (Microglia thực bào nuốt và tiêu hóa các mầm bệnh trong não.)
Biến thể và từ gần giống
- Microglial (tính từ): thuộc về microglia.
- Microglial cells play a crucial role in brain immunity. (Các tế bào microglial đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch não.)
- Microgliosis (danh từ): sự tăng sinh hoặc kích hoạt bất thường của microglia.
- Microgliosis is often observed after a stroke. (Sự tăng sinh microglia thường được quan sát sau đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
- Tế bào thần kinh đệm miễn dịch: nhấn mạnh vai trò miễn dịch của chúng.
- Đại thực bào não: mô tả chức năng thực bào trong não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học.)