microglossaire

Học thuật
Thân thiện
microglossaire

Un étudiant consulte un microglossaire pour comprendre les termes techniques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biệt ngữ: Một bộ sưu tập nhỏ các thuật ngữ chuyên ngành hoặc các từ đặc biệt, thường được giải thích, liên quan đến một lĩnh vực, chủ đề hoặc văn bản cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le livre comprend un microglossaire des termes techniques. (Cuốn sách bao gồm một biệt ngữ nhỏ về các thuật ngữ kỹ thuật.)
    • L'auteur a ajouté un microglossaire pour expliquer le jargon utilisé dans son article. (Tác giả đã thêm một biệt ngữ nhỏ để giải thích biệt ngữ được sử dụng trong bài báo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microglossaire thématique": biệt ngữ theo chủ đề.

    • Un microglossaire thématique sur la botanique est disponible en annexe. (Một biệt ngữ theo chủ đề về thực vật học có sẵn trong phần phụ lục.)
  • "microglossaire bilingue": biệt ngữ song ngữ.

    • Cette thèse présente un microglossaire bilingue français-vietnamien. (Luận văn này trình bày một biệt ngữ song ngữ Pháp-Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossaire (danh từ giống đực): bảng chú giải thuật ngữ, từ vựng chuyên ngành ( phạm vi rộng hơn một microglossaire).

    • Consultez le glossaire à la fin du manuel. (Hãy tra cứu bảng chú giảicuối sách hướng dẫn.)
  • Lexique (danh từ giống đực): từ vựng, bảng từ (có thể chỉ toàn bộ từ vựng của một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực).

    • Le lexique de l'informatique évolue très vite. (Từ vựng về tin học phát triển rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit glossaire: bảng chú giải nhỏ.
  • Mini-glossaire: bảng chú giải mini.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)

microglossaire

Un étudiant consulte un microglossaire pour comprendre les termes techniques.

danh từ giống đực
  1. biệt ngữ