micrography
/mai'krɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép khảo sát bằng kính hiển vi: Một phương pháp nghiên cứu khoa học sử dụng kính hiển vi để quan sát, kiểm tra và mô tả các vật thể hoặc cấu trúc rất nhỏ mà mắt thường không thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Micrography is essential for studying cellular structures. (Phép khảo sát bằng kính hiển vi là rất cần thiết để nghiên cứu cấu trúc tế bào.)
- The scientist used micrography to examine the metal's surface for defects. (Nhà khoa học đã sử dụng phép khảo sát bằng kính hiển vi để kiểm tra bề mặt kim loại tìm các khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform micrography": thực hiện phép khảo sát bằng kính hiển vi.
- The lab technician will perform micrography on the tissue sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ thực hiện phép khảo sát bằng kính hiển vi trên mẫu mô.)
"in micrography": trong phép khảo sát bằng kính hiển vi.
- High-resolution cameras are often used in micrography. (Máy ảnh độ phân giải cao thường được sử dụng trong phép khảo sát bằng kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
Micrograph (n): ảnh chụp qua kính hiển vi, vi ảnh.
- The micrograph revealed intricate details of the crystal. (Vi ảnh tiết lộ những chi tiết phức tạp của tinh thể.)
Microscopy (n): kỹ thuật sử dụng kính hiển vi, phép hiển vi.
- Electron microscopy allows for even greater magnification. (Kỹ thuật hiển vi điện tử cho phép phóng đại lớn hơn nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Microscopic examination: sự kiểm tra bằng kính hiển vi.
- Microscopic analysis: phân tích bằng kính hiển vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "micrography")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "micrography")
danh từ
- phép khảo sát bằng kính hiển vi