microgrenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vi hạt: Mô tả cấu trúc của đá hoặc vật chất có các hạt rất nhỏ, chỉ có thể quan sát được dưới kính hiển vi. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette roche a une texture microgrenue. (Loại đá này có cấu tạo vi hạt.)
- Le gabbro peut présenter une structure microgrenue. (Đá gabbro có thể có cấu trúc vi hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả khoa học để phân loại đá dựa trên kích thước hạt tinh thể. Nó đối lập với các cấu trúc như "macrogrenue" (thô hạt) hay "aphanitique" (ẩn tinh).
Biến thể và từ gần giống
- Microgrenu là dạng tính từ. Danh từ tương ứng để chỉ cấu trúc này là la microgranularité.
- La microgranularité de cette lave est typique. (Độ vi hạt của dòng dung nham này là điển hình.)
Từ đồng nghĩa
- À grain fin: (có) hạt mịn. Đây là một cách diễn đạt chung hơn, trong khi "microgrenu" mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.
Từ trái nghĩa
- Macrogrenu: thô hạt (có các hạt lớn, nhìn thấy được bằng mắt thường).
- Pegmatitique: dạng pegmatit (có các tinh thể rất lớn).
tính từ
- (khoáng vật học) vi hạt
- Roche microgrenueđá vi hạt