micrology
/mai'krɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đi sâu bắt bẻ chi tiết vụn vặt: Chỉ hành động hoặc thói quen tập trung quá mức vào những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, thường dẫn đến việc bỏ qua bức tranh tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant micrology over formatting made the report late. (Việc anh ấy liên tục chẻ sợi tóc làm tư về định dạng đã khiến báo cáo bị trễ.)
- The debate was bogged down in micrology, missing the main point entirely. (Cuộc tranh luận sa lầy vào việc bắt bẻ chi tiết vụn vặt và hoàn toàn bỏ lỡ ý chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in micrology": sa vào việc bắt bẻ chi tiết nhỏ.
- The committee wasted hours engaging in micrology about the wording. (Ủy ban đã lãng phí hàng giờ sa vào việc bắt bẻ chi tiết về cách dùng từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Micrological (adj): thuộc về hoặc có tính chất chẻ sợi tóc làm tư.
- His micrological approach to editing frustrated the writers. (Cách tiếp cận quá câu nệ chi tiết của anh ấy trong việc biên tập đã làm các tác giả bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nitpicking: bắt bẻ, soi mói từng lỗi nhỏ.
- Pedantry: thói câu nệ hình thức, thói học đòi sách vở.
Từ trái nghĩa
- Macrology: lối nói dài dòng, rườm rà (tập trung vào sự dài dòng thay vì chi tiết nhỏ).
- Generality: tính tổng quát, sự khái quát.
danh từ
- sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đi sâu bắt bẻ chi tiết vụn vặt