micrometeorite

micrometeorite

A scientist examines a micrometeorite under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi thiên thạch: "micrometeorite" chỉ một thiên thạch hoặc thiên thạch nhỏ (meteoroid) kích thước cực kỳ nhỏ, thường nhỏ hơn một hạt cát, đến nỗi khi rơi vào khí quyển Trái Đất, không bị nóng lên dữ dội trôi nhẹ nhàng xuống mặt đất không bị thiêu hủy hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các vi thiên thạch để hiểu thành phần của hệ mặt trời sơ khai.)
  • (Một vi thiên thạch đơn lẻ có thể nhỏ như một hạt cát.)
  • (Việc thu thập các vi thiên thạch từ băng Nam Cực cung cấp dữ liệu quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a micrometeorite": xác định một vi thiên thạch.

    • Using a microscope, researchers can identify a micrometeorite by its unique spherical shape. (Sử dụng kính hiển vi, các nhà nghiên cứu có thể xác định một vi thiên thạch qua hình dạng hình cầu độc đáo của .)
  • "micrometeorite flux": dòng chảy vi thiên thạch (số lượng vi thiên thạch rơi xuống Trái Đất trong một đơn vị thời gian).

    • The micrometeorite flux is estimated to be about 40,000 tons per year. (Dòng chảy vi thiên thạch được ước tính khoảng 40.000 tấn mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Micrometeoroid (danh từ): thiên thạch nhỏ (thường chỉ vật thể trong không gian trước khi rơi vào khí quyển).

    • Micrometeoroids are the source of most micrometeorites. (Các thiên thạch nhỏ nguồn gốc của hầu hết các vi thiên thạch.)
  • Meteorite (danh từ): thiên thạch (kích thước lớn hơn, thường bị nóng chảy khi vào khí quyển).

    • Unlike a meteorite, a micrometeorite does not create a fireball. (Không giống như một thiên thạch lớn, một vi thiên thạch không tạo ra quả cầu lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmic dust (bụi vũ trụ): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các hạt nhỏ từ không gian, trong đó micrometeorites.
    • Cosmic dust and micrometeorites are often found together in deep-sea sediments. (Bụi vũ trụ các vi thiên thạch thường được tìm thấy cùng nhau trong trầm tích biển sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift down: trôi xuống nhẹ nhàng.

    • Micrometeorites drift down to Earth over millions of years. (Các vi thiên thạch trôi xuống Trái Đất trong hàng triệu năm.)
  • Burn up: cháy rụi (thường dùng cho thiên thạch lớn hơn, nhưng không áp dụng cho micrometeorite).

    • Larger meteoroids burn up in the atmosphere, but micrometeorites do not. (Các thiên thạch lớn hơn cháy rụi trong khí quyển, nhưng vi thiên thạch thì không.)
Thành ngữ liên quan
  • A drop in the ocean: một giọt nước trong đại dương (ẩn dụ cho sự nhỏ bé, vô hạn).
    • Each micrometeorite is a drop in the ocean of cosmic debris. (Mỗi vi thiên thạch một giọt nước trong đại dương mảnh vỡ vũ trụ.)

Từ gần giống