micrometeoroid

micrometeoroid

A scientist examines a micrometeoroid under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiên thạch cực nhỏ: "micrometeoroid" chỉ một mảnh thiên thạch hoặc vật thể ngoài không gian kích thước rất nhỏ (thường dưới 1 milimét), đến nỗi khi bay vào khí quyển Trái Đất, không bị đốt nóng mạnh có thể trôi xuống mặt đất một cách nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Vỏ tàu vũ trụ bị rỗ vô số thiên thạch cực nhỏ qua nhiều năm.)
  • (Thiên thạch cực nhỏ mối lo ngại lớn cho các sứ mệnh không gian dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "micrometeoroid impact": va chạm của thiên thạch cực nhỏ.

    • The micrometeoroid impact created a tiny crater on the satellite's surface. (Va chạm của thiên thạch cực nhỏ đã tạo ra một hố nhỏ trên bề mặt vệ tinh.)
  • "micrometeoroid flux": mật độ dòng thiên thạch cực nhỏ.

    • Scientists measure the micrometeoroid flux to assess risks to space equipment. (Các nhà khoa học đo mật độ dòng thiên thạch cực nhỏ để đánh giá rủi ro cho thiết bị không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Micrometeorite (danh từ): thiên thạch cực nhỏ đã rơi xuống Trái Đất.

    • Researchers collected micrometeorites from Antarctic ice. (Các nhà nghiên cứu đã thu thập các thiên thạch cực nhỏ từ băng Nam Cực.)
  • Meteoroid (danh từ): thiên thạch (kích thước lớn hơn).

  • Meteor (danh từ): sao băng (khi thiên thạch bay vào khí quyển phát sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Space dust: bụi vũ trụ (thuật ngữ thông dụng hơn, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học).
  • Cosmic dust particle: hạt bụi vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan