micromillimeter

micromillimeter

A scientist measures a tiny crystal using a micromillimeter scale.

Định nghĩa

Danh từ: micromillimeter một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần tỷ của một mét (10⁻⁹ mét). Đơn vị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật , hóa học công nghệ nano để đo các kích thước cực kỳ nhỏ, như kích thước của nguyên tử hoặc phân tử.

dụ sử dụng
  • (Đường kính của một nguyên tử hydro xấp xỉ 0,1 micromillimeters.)
  • (Trong công nghệ nano, các nhà khoa học thường làm việc với các cấu trúc được đo bằng micromillimeters.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật, "micromillimeter" có thể được viết tắt "nm" (nanomet), micromillimeter nanomet cùng một đơn vị.
  • (Bước sóng của ánh sáng khả kiến nằm trong khoảng từ 400 đến 700 micromillimeters.)
Biến thể từ gần giống
  • Micromillimeter không biến thể phổ biến, nhưng từ đồng nghĩa chính nanomet (nanometer).
  • Millimicron (từ , ít dùng): cũng chỉ cùng một đơn vị.
  • Micrometer (micromet): bằng một phần triệu mét (10⁻⁶ m), lớn hơn micromillimeter 1000 lần.
Từ đồng nghĩa
  • Nanomet: đơn vị đo lường tương đương, phổ biến hơn trong khoa học hiện đại.
  • Millimicron: từ đồng nghĩa cổ, hiếm khi được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "micromillimeter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "micromillimeter".

Từ gần giống