micromillimetre

micromillimetre

A scientist measures a tiny particle using a micromillimetre scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Micromillimetre một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần tỷ của một mét (1 micromillimetre = 10⁻⁹ mét). Đơn vị này thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật công nghệ nano để đo các vật thể cực kỳ nhỏ, như phân tử hoặc nguyên tử. Từ này sự kết hợp của "micro-" (một phần triệu) "millimetre" (milimét), nhưng thực tế tương đương với nanomet.

dụ sử dụng
  • (Đường kính của một phân tử DNA xấp xỉ 2,5 micromillimetre.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng micromillimetre để đo độ dày của các màng mỏng trong công nghệ nano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In micromillimetre scale": ở quy mô micromillimetre, thường dùng để mô tả các phép đo siêu nhỏ.

    • The study focuses on structures at the micromillimetre scale. (Nghiên cứu tập trung vào các cấu trúcquy mô micromillimetre.)
  • "To the nearest micromillimetre": chính xác đến từng micromillimetre, nhấn mạnh độ chính xác cao.

    • The device can measure distances to the nearest micromillimetre. (Thiết bị có thể đo khoảng cách chính xác đến từng micromillimetre.)
Biến thể từ gần giống
  • Micrometre (danh từ): micromet, bằng một phần triệu mét (10⁻⁶ m), lớn hơn micromillimetre 1000 lần.
    • A human hair is about 70 micrometres thick. (Một sợi tóc người dày khoảng 70 micromet.)
  • Nanometre (danh từ): nanomet, bằng một phần tỷ mét (10⁻⁹ m), tương đương với micromillimetre.
    • The wavelength of visible light is around 400 to 700 nanometres. (Bước sóng của ánh sáng khả kiến khoảng 400 đến 700 nanomet.)
Từ đồng nghĩa
  • Nanometre: đơn vị đo phổ biến hơn, thường dùng thay cho micromillimetre trong khoa học hiện đại.
  • Billionth of a meter: một phần tỷ mét, mô tả chính xác giá trị của micromillimetre.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "micromillimetre".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "micromillimetre".

Từ gần giống