microminiaturisation
Học thuậtThân thiện
La microminiaturisation permet de placer des milliers de transistors sur une puce électronique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vi tiểu hình hóa: Quá trình thu nhỏ kích thước các linh kiện và mạch điện tử đến mức cực kỳ nhỏ, thường ở cấp độ micromét hoặc nhỏ hơn, để tạo ra các thiết bị nhỏ gọn và hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La microminiaturisation des transistors a permis la création des smartphones. (Sự vi tiểu hình hóa của các bóng bán dẫn đã cho phép tạo ra những chiếc điện thoại thông minh.)
- Ce progrès en microminiaturisation est essentiel pour l'informatique quantique. (Tiến bộ này trong lĩnh vực vi tiểu hình hóa là thiết yếu cho điện toán lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser la microminiaturisation à ses limites": đẩy sự vi tiểu hình hóa đến giới hạn của nó.
- Les ingénieurs cherchent à pousser la microminiaturisation à ses limites. (Các kỹ sư đang tìm cách đẩy sự vi tiểu hình hóa đến giới hạn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Microminiaturiser (động từ): vi tiểu hình hóa.
- Il faut microminiaturiser ce circuit. (Cần phải vi tiểu hình hóa mạch điện này.)
Miniaturisation (danh từ giống cái): sự tiểu hình hóa (nói chung, ở cấp độ lớn hơn "microminiaturisation").
- La miniaturisation des appareils électroniques a commencé il y a plusieurs décennies. (Sự tiểu hình hóa các thiết bị điện tử đã bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Intégration à très grande échelle (VLSI - Very Large Scale Integration): tích hợp cực lớn (một khái niệm kỹ thuật cụ thể liên quan mật thiết đến vi tiểu hình hóa trong ngành chế tạo vi mạch).
La microminiaturisation permet de placer des milliers de transistors sur une puce électronique.
danh từ giống cái
- sự vi tiểu hình hóa một thiết bị điện tử)