micromodule

Học thuật
Thân thiện
micromodule

Un étudiant assemble un micromodule électronique sur une plaque d'essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vi môđun: Một đơn vị, bộ phận hoặc thành phần rất nhỏ, chức năng cụ thể, thường được sử dụng trong các hệ thống điện tử, vi mạch hoặc công nghệ thu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce circuit intégré contient plusieurs micromodules. (Vi mạch này chứa nhiều vi môđun.)
    • Les progrès technologiques permettent de créer des micromodules de plus en plus petits. (Những tiến bộ công nghệ cho phép tạo ra các vi môđun ngày càng nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực điện tử, "micromodule" thường chỉ một thành phần không thể tách rời nhỏ trong một hệ thống phức tạp hơn.
    • Le fonctionnement de l'appareil dépend de chaque micromodule. (Hoạt động của thiết bị phụ thuộc vào từng vi môđun.)
Biến thể từ gần giống
  • Module (danh từ giống đực): môđun, đơn vị, khối chức năng (kích thước tổng quát hơn).
  • Microminiaturisation (danh từ giống cái): vi thu nhỏ hóa, công nghệ thu nhỏ các linh kiện.
Từ đồng nghĩa
  • Composant miniature: linh kiện thu nhỏ.
  • Microcomposant: vi linh kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
micromodule

Un étudiant assemble un micromodule électronique sur une plaque d'essai.

danh từ giống đực
  1. vi mođun