micromètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vi kế: Một dụng cụ đo lường chính xác, dùng để đo kích thước rất nhỏ (thường đến micromet - một phần triệu mét). Nó thường có dạng một trục vít với thang chia vô cùng tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ingénieur utilise un micromètre pour mesurer l'épaisseur de la pièce avec précision. (Kỹ sư sử dụng một vi kế để đo độ dày của chi tiết máy một cách chính xác.)
- La tolérance de cette pièce est si faible qu'il faut la contrôler au micromètre. (Dung sai của chi tiết này rất nhỏ đến mức phải kiểm tra bằng vi kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lecture au micromètre": việc đọc số đo trên vi kế.
- La lecture au micromètre nécessite de l'attention pour éviter les erreurs de parallaxe. (Việc đọc số đo trên vi kế đòi hỏi sự chú ý để tránh sai số thị sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Micromètre à vis (n.m): vi kế trục vít (tên đầy đủ, mô tả cơ chế hoạt động phổ biến).
- Micrométrie (n.f): phép đo vi hình, kỹ thuật đo kích thước rất nhỏ.
- Micron (n.m): micromet (đơn vị đo độ dài, bằng 10⁻⁶ mét).
Từ đồng nghĩa
- Palmer (n.m): tên thương mại phổ biến cho một loại vi kế, thường được dùng như một từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.
danh từ giống đực
- vi kế