micrométrie

Học thuật
Thân thiện
micrométrie

La micrométrie permet de mesurer l'épaisseur d'un cheveu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo vi lượng: Kỹ thuật hoặc phương pháp đo lường các kích thước, khoảng cách hoặc độ dày rất nhỏ, thườngcấp độ micromet (một phần triệu mét).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La micrométrie est essentielle en microélectronique. (Phép đo vi lượngthiết yếu trong ngành vi điện tử.)
    • La précision de la micrométrie permet de contrôler la fabrication des composants. (Độ chính xác của phép đo vi lượng cho phép kiểm soát việc chế tạo các linh kiện.)
    • Cet instrument est utilisé pour la micrométrie des couches minces. (Dụng cụ này được dùng cho phép đo vi lượng các lớp mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "micrométrie optique": phép đo vi lượng quang học.
    • La micrométrie optique est non destructive. (Phép đo vi lượng quang học không mang tính phá hủy.)
  • "micrométrie de précision": phép đo vi lượng chính xác.
    • Cette usine nécessite une micrométrie de précision extrême. (Nhà máy này đòi hỏi một phép đo vi lượng cực kỳ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Micromètre (danh từ giống đực): micromet (dụng cụ đo); đơn vị đo độ dài micromet.
    • Il utilise un micromètre pour vérifier l'épaisseur. (Anh ấy dùng một cái micromet để kiểm tra độ dày.)
  • Micrométrique (tính từ): thuộc về phép đo vi lượng, độ chính xác micromet.
    • Un réglage micrométrique est nécessaire. (Một sự điều chỉnh độ chính xác micromet là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure de précision à l'échelle microscopique: phép đo chính xáccấp độ hiển vi.
  • Mesure des très petites dimensions: phép đo các kích thước rất nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Faire de la micrométrie: thực hiện phép đo vi lượng.
    • Ce laboratoire fait de la micrométrie sur des échantillons biologiques. (Phòng thí nghiệm này thực hiện phép đo vi lượng trên các mẫu vật sinh học.)
  • Techniques de micrométrie: các kỹ thuật đo vi lượng.
    • Les techniques de micrométrie ont beaucoup évolué. (Các kỹ thuật đo vi lượng đã tiến bộ rất nhiều.)
micrométrie

La micrométrie permet de mesurer l'épaisseur d'un cheveu.

danh từ giống cái
  1. phép đo vi lượng

Từ gần giống