micrométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo vi lượng: Kỹ thuật hoặc phương pháp đo lường các kích thước, khoảng cách hoặc độ dày rất nhỏ, thường ở cấp độ micromet (một phần triệu mét).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La micrométrie est essentielle en microélectronique. (Phép đo vi lượng là thiết yếu trong ngành vi điện tử.)
- La précision de la micrométrie permet de contrôler la fabrication des composants. (Độ chính xác của phép đo vi lượng cho phép kiểm soát việc chế tạo các linh kiện.)
- Cet instrument est utilisé pour la micrométrie des couches minces. (Dụng cụ này được dùng cho phép đo vi lượng các lớp mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "micrométrie optique": phép đo vi lượng quang học.
- La micrométrie optique est non destructive. (Phép đo vi lượng quang học không mang tính phá hủy.)
- "micrométrie de précision": phép đo vi lượng chính xác.
- Cette usine nécessite une micrométrie de précision extrême. (Nhà máy này đòi hỏi một phép đo vi lượng cực kỳ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Micromètre (danh từ giống đực): micromet (dụng cụ đo); đơn vị đo độ dài micromet.
- Il utilise un micromètre pour vérifier l'épaisseur. (Anh ấy dùng một cái micromet để kiểm tra độ dày.)
- Micrométrique (tính từ): thuộc về phép đo vi lượng, có độ chính xác micromet.
- Un réglage micrométrique est nécessaire. (Một sự điều chỉnh có độ chính xác micromet là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure de précision à l'échelle microscopique: phép đo chính xác ở cấp độ hiển vi.
- Mesure des très petites dimensions: phép đo các kích thước rất nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Faire de la micrométrie: thực hiện phép đo vi lượng.
- Ce laboratoire fait de la micrométrie sur des échantillons biologiques. (Phòng thí nghiệm này thực hiện phép đo vi lượng trên các mẫu vật sinh học.)
- Techniques de micrométrie: các kỹ thuật đo vi lượng.
- Les techniques de micrométrie ont beaucoup évolué. (Các kỹ thuật đo vi lượng đã tiến bộ rất nhiều.)
danh từ giống cái
- phép đo vi lượng